CÔNG TY THHH SẮT THÉP XÂY DỰNG
ĐẠI TRƯỜNG GIANG

[ux_slider]

[ux_image id=”256″]

[ux_image id=”257″]

[ux_image id=”258″]

[ux_image id=”259″]

[/ux_slider]
[section]

Bảng giá sắt thép xây dựng

[/section]

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT

STT LOẠI HÀNG ĐVT BAREM VINAKOEL THÉP VIỆT NHẬT
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT HOA MAI
1 Ø 6 1Kg 1 11.900
2 Ø 8 1Kg 1 11.900
3 Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 78.500
4 Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 112.000
5 Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 154.000
6 Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 203.300
7 Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 259.200
8 Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 320.900
9 Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 389.700
10 Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 511.000
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây

————

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP POMINA

STT LOẠI HÀNG ĐVT BAREM THÉP POMINA
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT QUẢ TÁO
1 Ø 6 1Kg 1 11.500
2 Ø 8 1Kg 1 11.500
3 Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 68.500
4 Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 107.000
5 Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 149.000
6 Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 197.800
7 Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 263.000
8 Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 312.400
9 Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 397.000
10 Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 520.000
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây

————–

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM

STT LOẠI HÀNG ĐVT BAREM THÉP MIỀN NAM
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT VNSTEEL
1 Ø 6 1Kg 1 11.400
2 Ø 8 1Kg 1 11.400
3 Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 67.000
4 Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 105.500
5 Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 148.000
6 Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 196.800
7 Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 262.000
8 Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 311.700
9 Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 396.000
10 Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 519.500
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây

[INSERT_ELEMENTOR id=”520″]

[title text=”tin tức sắt thép xây dựng”]

[blog_posts style=”normal” columns=”3″ columns__md=”1″ image_height=”56.25%”]

Close Menu
0903 303 666
093 210 7789

yêu Cầu
báo giá thép!




Loại Thép:
PominaMiền NamViệt Nhật